辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nắp bể chứa nhiên liệu" (1件)

nắp bể chứa nhiên liệu
日本語 フ燃料貯蔵タンクの蓋
マイ単語
Một vụ nổ lớn dữ dội đã hất văng nắp bể chứa nhiên liệu lên không trung.
激しい大爆発が燃料貯蔵タンクの蓋を空中に吹き飛ばした。

swap_horiz 類語検索結果 "nắp bể chứa nhiên liệu" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nắp bể chứa nhiên liệu" (1件)

Một vụ nổ lớn dữ dội đã hất văng nắp bể chứa nhiên liệu lên không trung.
激しい大爆発が燃料貯蔵タンクの蓋を空中に吹き飛ばした。